Hạ tầng giao thông có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn vị trí khu công nghiệp, nhưng cần phân biệt rõ giữa khả năng kết nối hiện tại và những lợi thế có thể hình thành trong tương lai.
Hạ tầng giao thông là một trong những yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư sản xuất. Tuy nhiên, lợi thế kết nối của một khu công nghiệp (KCN) không chỉ được quyết định bởi khoảng cách đến cao tốc, cảng biển hay sân bay, mà còn phụ thuộc vào hiện trạng khai thác, tiến độ đầu tư và khả năng kết nối với toàn bộ mạng lưới vận tải.

Hạ tầng giao thông ngày càng hoàn thiện, góp phần nâng cao khả năng kết nối giữa các khu công nghiệp và trung tâm kinh tế. Ảnh: Báo Chính phủ
Đến ngày 29/9/2026, Việt Nam đã đưa vào khai thác 3.345 km đường bộ cao tốc, vượt mục tiêu 3.000 km của giai đoạn 2021–2025. Tuyến cao tốc Bắc – Nam phía Đông dài hơn 2.000 km từ Lạng Sơn đến Cà Mau cũng đã cơ bản được nối thông. Trong giai đoạn 2026–2030, cả nước dự kiến xây mới 2.829 km và mở rộng, hoàn thiện 1.187 km cao tốc hiện hữu, hướng tới mục tiêu khoảng 5.000 km cao tốc vào năm 2030.
Sự phát triển này không chỉ mở rộng khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế mà còn có thể làm thay đổi lợi thế vị trí của nhiều KCN. Để đánh giá chính xác tiềm năng một địa điểm công nghiệp, nhà đầu tư cần phân biệt rõ ba nhóm hạ tầng giao thông theo trạng thái phát triển, thay vì xem tất cả các tuyến đường trên bản đồ đều có giá trị kết nối tương đương.
Hạ tầng đã vận hành: Cơ sở đánh giá khả năng kết nối thực tế
Hạ tầng giao thông đã đưa vào khai thác là yếu tố phản ánh trực tiếp khả năng tiếp cận hiện tại của một KCN. Đây cũng là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp tính toán thời gian vận chuyển, chi phí logistics và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng trước khi quyết định đầu tư.
Với mạng lưới 3.345 km cao tốc đang khai thác, nhiều hành lang vận tải liên vùng đã được hình thành, góp phần tăng khả năng kết nối giữa các trung tâm sản xuất, đô thị và đầu mối logistics. Tuy nhiên, việc một KCN nằm gần tuyến cao tốc không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể khai thác hiệu quả lợi thế đó.

Hạ tầng mở rộng tạo thêm lợi thế kết nối cho các khu công nghiệp trên cả nước. Ảnh: Báo Nhân dân
Trên thực tế, khoảng cách từ KCN đến cao tốc chỉ là một chỉ số tham khảo. Khả năng kết nối còn phụ thuộc vào vị trí nút giao, chất lượng đường dẫn, điều kiện lưu thông của xe vận tải và thời gian di chuyển đến các đầu mối giao nhận hàng hóa.
Chẳng hạn, một KCN cách cao tốc vài kilômét nhưng phải di chuyển qua các tuyến đường nhỏ, thường xuyên ùn tắc có thể gặp bất lợi hơn một KCN nằm xa hơn nhưng có đường kết nối trực tiếp và thuận lợi.
Bên cạnh đường bộ, khả năng tiếp cận cảng biển, sân bay và đường sắt cũng cần được xem xét theo đặc thù sản xuất. Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa khối lượng lớn thường quan tâm đến kết nối cảng biển, trong khi những ngành có yêu cầu vận chuyển nhanh hoặc hàng hóa giá trị cao có thể ưu tiên khả năng tiếp cận sân bay.
Đáng chú ý, mục tiêu trên 95% dân số có thể tiếp cận cảng hàng không trong phạm vi 100 km vào năm 2030 là chỉ tiêu về độ bao phủ mạng lưới hàng không, không đồng nghĩa mọi KCN nằm trong phạm vi này đều có lợi thế logistics tương đương.
Vì vậy, khi đánh giá hạ tầng đã vận hành, nhà đầu tư cần tập trung vào khả năng kết nối thực tế từ KCN đến các đầu mối vận tải, thay vì chỉ dựa trên vị trí địa lý hoặc khoảng cách thể hiện trên bản đồ.
Xem thêm: Tiêu chí đánh giá tọa độ KCN tối ưu trên hành lang Mộc Bài - Vũng Tàu
Hạ tầng đang xây dựng: Đánh giá khả năng cải thiện kết nối trong trung hạn
Bên cạnh mạng lưới đã vận hành, các dự án giao thông đang thi công, mở rộng hoặc hoàn thiện là yếu tố có thể làm thay đổi khả năng kết nối của KCN trong những năm tới.
Giai đoạn 2026–2030, Việt Nam dự kiến mở rộng và hoàn thiện khoảng 1.187 km cao tốc hiện hữu. Trong đó, 966 km thuộc 15 dự án thành phần cao tốc Bắc – Nam phía Đông đang được nghiên cứu nâng cấp từ quy mô 4 làn xe lên 6 làn xe hoàn chỉnh.
Việc mở rộng các tuyến hiện hữu không nhất thiết làm thay đổi khoảng cách địa lý giữa KCN và các đầu mối giao thông, nhưng có thể cải thiện năng lực thông hành, giảm áp lực giao thông và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động vận tải hàng hóa.
Tương tự, những tuyến cao tốc, đường vành đai hoặc đường kết nối liên vùng đang xây dựng có thể tạo ra hành lang vận tải mới, giúp KCN tiếp cận các trung tâm sản xuất, cảng biển và khu vực tiêu thụ mà trước đây phải di chuyển qua những tuyến đường dài hơn.
Tuy nhiên, giá trị của hạ tầng đang xây dựng cần được đánh giá thận trọng. Một tuyến đường đã khởi công nhưng chưa hoàn thành không thể được xem là lợi thế vận hành hiện hữu của KCN.
Đối với doanh nghiệp có kế hoạch đưa nhà máy vào hoạt động trong thời gian ngắn, tiến độ hoàn thành công trình giao thông cần được đối chiếu với tiến độ xây dựng nhà máy, kế hoạch sản xuất và nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Ngoài ra, cần xem xét dự án giao thông đang triển khai có thực sự tạo ra kết nối mới cho KCN hay không. Một tuyến cao tốc hoàn thành nhưng thiếu nút giao phù hợp hoặc chưa có đường kết nối đồng bộ có thể chưa phát huy ngay hiệu quả đối với hoạt động vận tải tại khu vực.
Do đó, hạ tầng đang xây dựng nên được xem là yếu tố cải thiện khả năng kết nối trong trung hạn, với giá trị phụ thuộc vào tiến độ triển khai, mức độ hoàn thiện của toàn tuyến và khả năng kết nối trực tiếp với KCN.
Hạ tầng trong quy hoạch: Nhận diện tiềm năng phát triển tương lai
Khác với hạ tầng đã vận hành hoặc đang thi công, các tuyến giao thông nằm trong quy hoạch phản ánh định hướng tổ chức mạng lưới vận tải và không gian phát triển kinh tế trong tương lai.
Theo Quy hoạch phát triển mạng lưới đường bộ, đến năm 2030, mạng lưới cao tốc được quy hoạch gồm 46 tuyến với tổng chiều dài khoảng 10.106 km, trong đó mục tiêu xây dựng hoàn thành khoảng 5.000 km. Các tuyến được định hướng kết nối vùng động lực, trung tâm kinh tế, cảng biển, cảng hàng không và cửa khẩu, tạo nền tảng phát triển hệ thống giao thông liên vùng.
Cùng với đó, Bộ Xây dựng xác định 29 dự án ưu tiên xúc tiến, kêu gọi đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP), tập trung vào các hành lang kinh tế, tuyến vành đai, kết nối liên vùng và những tuyến đường có nhu cầu vận tải lớn.
Đối với bất động sản công nghiệp, các định hướng này có ý nghĩa trong việc nhận diện những khu vực có khả năng được cải thiện kết nối và mở rộng không gian phát triển sản xuất trong dài hạn.
Một KCN hiện chưa có lợi thế nổi bật về giao thông có thể được hưởng lợi khi tuyến vành đai, cao tốc hoặc đường liên vùng trong quy hoạch được triển khai. Ngược lại, những KCN vốn sở hữu mạng lưới giao thông thuận lợi cũng có thể tiếp tục được củng cố vị thế khi hình thành thêm các trục kết nối mới.
Dù vậy, hạ tầng nằm trong quy hoạch chưa đồng nghĩa với việc dự án chắc chắn được đầu tư hoặc hoàn thành trong một thời điểm cụ thể. Quá trình hiện thực hóa còn phụ thuộc vào nguồn vốn, thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng và các điều kiện triển khai khác.
Vì thế, nhà đầu tư cần phân biệt giữa tuyến giao thông đã được phê duyệt trong quy hoạch, dự án đã có chủ trương đầu tư và công trình đã bước vào giai đoạn thi công. Mỗi trạng thái mang mức độ chắc chắn khác nhau và không nên được sử dụng thay thế cho nhau khi đánh giá địa điểm công nghiệp.
Việc xem xét hạ tầng trong quy hoạch có giá trị đặc biệt đối với các doanh nghiệp có chiến lược đầu tư dài hạn, nhưng cần được đặt trong tổng thể định hướng phát triển công nghiệp, khả năng thu hút lao động, thị trường và hệ thống logistics của từng khu vực.
Đánh giá vị trí khu công nghiệp cần kết hợp cả ba trạng thái hạ tầng
Sự phát triển của mạng lưới giao thông đến năm 2030 mở ra nhiều cơ hội cho các khu vực công nghiệp, nhưng tác động của từng công trình đến mỗi KCN không giống nhau.

Lợi thế vị trí khu công nghiệp không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách đến cao tốc mà còn ở khả năng kết nối thực tế. Ảnh: Tạp chí Người Hà Nội
Để lựa chọn địa điểm phù hợp, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời hạ tầng đã vận hành, hạ tầng đang xây dựng và hạ tầng trong quy hoạch. Trong đó, mỗi nhóm giữ một vai trò khác nhau đối với quyết định đầu tư.
Hạ tầng đã vận hành giúp xác định khả năng tổ chức sản xuất và vận chuyển ngay tại thời điểm hiện tại. Hạ tầng đang xây dựng cho phép đánh giá triển vọng cải thiện kết nối trong những năm tiếp theo. Trong khi đó, hạ tầng trong quy hoạch cung cấp góc nhìn dài hạn về khả năng mở rộng mạng lưới giao thông và không gian phát triển công nghiệp.
Quan trọng hơn, cả ba nhóm cần được đối chiếu với đặc điểm chuỗi cung ứng của từng doanh nghiệp. Một KCN có nhiều tuyến cao tốc xung quanh chưa chắc là lựa chọn tối ưu nếu các tuyến đó không phục vụ hướng vận chuyển nguyên liệu, thị trường tiêu thụ hoặc đầu mối xuất nhập khẩu chính.
Mục tiêu khoảng 5.000 km cao tốc vào năm 2030 vì vậy không chỉ là thông tin về quy mô phát triển hạ tầng quốc gia, mà còn là cơ sở để nhà đầu tư nhìn nhận lại vị trí của từng KCN trong mạng lưới giao thông.
Thay vì chỉ xem xét KCN nằm gần tuyến đường nào, doanh nghiệp cần xác định tuyến đường đó đã vận hành, đang xây dựng hay mới nằm trong quy hoạch; đồng thời đánh giá khả năng kết nối thực tế và mức độ phù hợp với nhu cầu vận tải. Đây là cách tiếp cận giúp phân biệt lợi thế hiện hữu với tiềm năng tương lai, qua đó đưa ra quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư công nghiệp có cơ sở hơn.
Xem thêm: Hành lang kinh tế Bắc - Nam: Khu công nghiệp kết nối ra sao trong chuỗi cung ứng liên vùng?